TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠日点(えんじつてん)

えんじつてんenjitsuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN NHẬT ĐIỂM 遠 viễn·日 nhật·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn nhật điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遠日点 nghĩa là điểm viễn nhật.

Nghĩa của 遠日点

Danh từ

  1. Điểm viễn nhật.

Cách viết khác: えんにちてん

Từ liên quan với 遠日点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aphelion

Câu hỏi thường gặp

遠日点 nghĩa là gì?

遠日点 (danh từ) nghĩa là điểm viễn nhật.

遠日点 đọc là gì?

遠日点 đọc là えんじつてん (romaji: enjitsuten).

Âm Hán Việt của 遠日点 là gì?

Âm Hán Việt của 遠日点 là "viễn nhật điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.