TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

焦点(しょうてん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうてんshōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU ĐIỂM 焦 tiêu·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

焦点 nghĩa là tiêu điểm.

Nghĩa của 焦点

Danh từ

  1. Tiêu điểm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 焦点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focus; focal point
  • Danh từ focus (of attention, a discussion, etc.); point at issue; central point
  • Danh từ focus

Câu hỏi thường gặp

焦点 nghĩa là gì?

焦点 (danh từ) nghĩa là tiêu điểm.

焦点 đọc là gì?

焦点 đọc là しょうてん (romaji: shōten).

Âm Hán Việt của 焦点 là gì?

Âm Hán Việt của 焦点 là "tiêu điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.