TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

読点(とうてん)

とうてんtōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 読 độc·点 điểm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

読点 nghĩa là phẩy.

Nghĩa của 読点

Danh từ

  1. Phẩy.

Từ ghép có 読点

  • 句読点 — Dấu chấm câu, dấu chấm, dấu câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comma

Câu hỏi thường gặp

読点 nghĩa là gì?

読点 (danh từ) nghĩa là phẩy.

読点 đọc là gì?

読点 đọc là とうてん (romaji: tōten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.