要点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “yếu điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
要点 nghĩa là mấu chốt.
Nghĩa của 要点
Danh từ
- Mấu chốt.
Câu ví dụ với 要点
- 遠回しに言うのは止めて要点を言ってくれ。 Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.Tatoeba #188662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gist; main point
Câu hỏi thường gặp
要点 nghĩa là gì?
要点 (danh từ) nghĩa là mấu chốt.
要点 đọc là gì?
要点 đọc là ようてん (romaji: yōten).
Âm Hán Việt của 要点 là gì?
Âm Hán Việt của 要点 là "yếu điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.