点数
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
点数 nghĩa là điểm số.
Nghĩa của 点数
Danh từ
- Điểm số. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 点数
- 彼は私たちよりよい点数を取った。 Anh ấy có số điểm tốt hơn chúng tôi.Tatoeba #1035161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marks; points; score; grade; runs (baseball)
- Danh từ number of items; number of articles
Câu hỏi thường gặp
点数 nghĩa là gì?
点数 (danh từ) nghĩa là điểm số.
点数 đọc là gì?
点数 đọc là てんすう (romaji: tensū).
Âm Hán Việt của 点数 là gì?
Âm Hán Việt của 点数 là "điểm số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.