TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

句点(くてん)

くてんkuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 句 cú·点 điểm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

句点 nghĩa là dấu chấm.

Nghĩa của 句点

Danh từ

  1. Dấu chấm.

Câu ví dụ với 句点

  • 文末に句点をお願いします。 Bạn có thể thêm dấu chấm câu vào cuối mỗi câu được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9732709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ period; full stop

Câu hỏi thường gặp

句点 nghĩa là gì?

句点 (danh từ) nghĩa là dấu chấm.

句点 đọc là gì?

句点 đọc là くてん (romaji: kuten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.