弱点
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhược điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弱点 nghĩa là nhược điểm, điểm yếu.
Nghĩa của 弱点
Danh từ
- Nhược điểm, điểm yếu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 弱点
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weak point; weakness; shortcoming; defect; flaw
Câu hỏi thường gặp
弱点 nghĩa là gì?
弱点 (danh từ) nghĩa là nhược điểm, điểm yếu.
弱点 đọc là gì?
弱点 đọc là じゃくてん (romaji: jakuten).
Âm Hán Việt của 弱点 là gì?
Âm Hán Việt của 弱点 là "nhược điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.