TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弱点(じゃくてん)

JLPT N2 từ thông dụng
じゃくてんjakuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯỢC ĐIỂM 弱 nhược·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhược điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弱点 nghĩa là nhược điểm, điểm yếu.

Nghĩa của 弱点

Danh từ

  1. Nhược điểm, điểm yếu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 弱点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weak point; weakness; shortcoming; defect; flaw

Câu hỏi thường gặp

弱点 nghĩa là gì?

弱点 (danh từ) nghĩa là nhược điểm, điểm yếu.

弱点 đọc là gì?

弱点 đọc là じゃくてん (romaji: jakuten).

Âm Hán Việt của 弱点 là gì?

Âm Hán Việt của 弱点 là "nhược điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.