TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

観点(かんてん)

JLPT N1 từ thông dụng
かんてんkanten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN ĐIỂM 観 quan·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

観点 nghĩa là quan điểm, góc nhìn.

Nghĩa của 観点

Danh từ

  1. Quan điểm, góc nhìn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point of view; viewpoint; standpoint; perspective; angle

Câu hỏi thường gặp

観点 nghĩa là gì?

観点 (danh từ) nghĩa là quan điểm, góc nhìn.

観点 đọc là gì?

観点 đọc là かんてん (romaji: kanten).

Âm Hán Việt của 観点 là gì?

Âm Hán Việt của 観点 là "quan điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.