TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

起点(きてん)

JLPT N1 từ thông dụng
きてんkiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỞI ĐIỂM 起 khởi·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

起点 nghĩa là khởi điểm.

Nghĩa của 起点

Danh từ

  1. Khởi điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starting point; origin

Câu hỏi thường gặp

起点 nghĩa là gì?

起点 (danh từ) nghĩa là khởi điểm.

起点 đọc là gì?

起点 đọc là きてん (romaji: kiten).

Âm Hán Việt của 起点 là gì?

Âm Hán Việt của 起点 là "khởi điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.