起点
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khởi điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
起点 nghĩa là khởi điểm.
Nghĩa của 起点
Danh từ
- Khởi điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starting point; origin
Câu hỏi thường gặp
起点 nghĩa là gì?
起点 (danh từ) nghĩa là khởi điểm.
起点 đọc là gì?
起点 đọc là きてん (romaji: kiten).
Âm Hán Việt của 起点 là gì?
Âm Hán Việt của 起点 là "khởi điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.