盲点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “manh điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
盲点 nghĩa là điểm mù.
Nghĩa của 盲点
Danh từ
- Điểm mù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blind spot (on the retina)
- Danh từ blind spot; weak point; loophole
Câu hỏi thường gặp
盲点 nghĩa là gì?
盲点 (danh từ) nghĩa là điểm mù.
盲点 đọc là gì?
盲点 đọc là もうてん (romaji: mōten).
Âm Hán Việt của 盲点 là gì?
Âm Hán Việt của 盲点 là "manh điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.