TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盲点(もうてん)

JLPT N1 từ thông dụng
もうてんmōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MANH ĐIỂM 盲 manh·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “manh điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

盲点 nghĩa là điểm mù.

Nghĩa của 盲点

Danh từ

  1. Điểm mù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blind spot (on the retina)
  • Danh từ blind spot; weak point; loophole

Câu hỏi thường gặp

盲点 nghĩa là gì?

盲点 (danh từ) nghĩa là điểm mù.

盲点 đọc là gì?

盲点 đọc là もうてん (romaji: mōten).

Âm Hán Việt của 盲点 là gì?

Âm Hán Việt của 盲点 là "manh điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.