TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

融点(ゆうてん)

ゆうてんyūten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 融 ?·点 điểm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

融点 nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.

Nghĩa của 融点

Danh từ

  1. Điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melting point

Câu hỏi thường gặp

融点 nghĩa là gì?

融点 (danh từ) nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.

融点 đọc là gì?

融点 đọc là ゆうてん (romaji: yūten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.