TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特異点(とくいてん)

とくいてんtokuiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC DỊ ĐIỂM 特 đặc·異 dị·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đặc dị điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

特異点 nghĩa là điểm kì dị.

Nghĩa của 特異点

Danh từ

  1. Điểm kì dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ singularity; singular point

Câu hỏi thường gặp

特異点 nghĩa là gì?

特異点 (danh từ) nghĩa là điểm kì dị.

特異点 đọc là gì?

特異点 đọc là とくいてん (romaji: tokuiten).

Âm Hán Việt của 特異点 là gì?

Âm Hán Việt của 特異点 là "đặc dị điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.