句読点
JLPT N2 từ thông dụng
くとうてんkutōten
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
句読点 nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm, dấu câu.
Nghĩa của 句読点
Danh từ
- Dấu chấm câu, dấu chấm, dấu câu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punctuation mark
Câu hỏi thường gặp
句読点 nghĩa là gì?
句読点 (danh từ) nghĩa là dấu chấm câu, dấu chấm, dấu câu.
句読点 đọc là gì?
句読点 đọc là くとうてん (romaji: kutōten).