TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交差点(こうさてん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こうさてんkōsaten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO SAI ĐIỂM 交 giao·差 sai·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao sai điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

交差点 nghĩa là ngã tư, ngã đường.

Nghĩa của 交差点

Danh từ

  1. Ngã tư, ngã đường.

Cách viết khác: 交叉点

Từ ghép có 交差点

Câu ví dụ với 交差点

  • 事故はあの交差点の近くで起こった。 Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.Tatoeba #150836
  • 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossing; intersection

Câu hỏi thường gặp

交差点 nghĩa là gì?

交差点 (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã đường.

交差点 đọc là gì?

交差点 đọc là こうさてん (romaji: kōsaten).

Âm Hán Việt của 交差点 là gì?

Âm Hán Việt của 交差点 là "giao sai điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.