交差点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao sai điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交差点 nghĩa là ngã tư, ngã đường.
Nghĩa của 交差点
Danh từ
- Ngã tư, ngã đường.
Cách viết khác: 交叉点
Từ ghép có 交差点
- 環状交差点 — Vòng xuyến.
Câu ví dụ với 交差点
- 事故はあの交差点の近くで起こった。 Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.Tatoeba #150836
- 道なりに進んで、三つ目の交差点を左に曲がって下さい。 Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123616
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossing; intersection
Câu hỏi thường gặp
交差点 nghĩa là gì?
交差点 (danh từ) nghĩa là ngã tư, ngã đường.
交差点 đọc là gì?
交差点 đọc là こうさてん (romaji: kōsaten).
Âm Hán Việt của 交差点 là gì?
Âm Hán Việt của 交差点 là "giao sai điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.