TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

接点(せってん)

từ thông dụng
せってんsetten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIẾP ĐIỂM 接 tiếp·点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

接点 nghĩa là tiếp điểm.

Nghĩa của 接点

Danh từ

  1. Tiếp điểm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 切点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point of tangency; point of contact
  • Danh từ (electrical) contact
  • Danh từ point of contact (between); connection; point of agreement; common ground

Câu hỏi thường gặp

接点 nghĩa là gì?

接点 (danh từ) nghĩa là tiếp điểm.

接点 đọc là gì?

接点 đọc là せってん (romaji: setten).

Âm Hán Việt của 接点 là gì?

Âm Hán Việt của 接点 là "tiếp điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.