接点
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
接点 nghĩa là tiếp điểm.
Nghĩa của 接点
Danh từ
- Tiếp điểm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 切点
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ point of tangency; point of contact
- Danh từ (electrical) contact
- Danh từ point of contact (between); connection; point of agreement; common ground
Câu hỏi thường gặp
接点 nghĩa là gì?
接点 (danh từ) nghĩa là tiếp điểm.
接点 đọc là gì?
接点 đọc là せってん (romaji: setten).
Âm Hán Việt của 接点 là gì?
Âm Hán Việt của 接点 là "tiếp điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.