月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 月
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Monday (viết tắt)
Từ liên quan với 月
Từ ghép có 月
- 先月 — Tháng trước.
- 月曜日 — Thứ hai.
- 来月 — Tháng sau.
- 4月 — Tháng Tư.
- 6月 — Tháng 6, tháng sáu.
- 5月 — Tháng năm, có thể.
- 3月 — Tháng Ba.
- 今月 — Tháng này.
- 7月 — Tháng bảy, tháng 7.
- 毎月 — Hàng tháng.
- 1月 — Tháng Một (dương lịch).
- 2月 — Tháng Hai.
- 8月 — Tháng tám.
- 月曜 — Thứ hai.
- 9月 — Tháng chín.
- 12月 — Tháng mười hai.
- 10月 — Tháng mười.
- 一月 — Một tháng.
- 正月 — Tháng Một.
- 11月 — Tháng mười một.
- 満月 — Trăng tròn, trăng rằm.
- 月光 — Ánh trăng.
- 月明かり — Ánh trăng.
- 月食 — Nguyệt thực.
- 月間 — Tháng.
- 再来月 — Tháng sau nữa.
- 新月 — Trăng non.
- 望月 — Trăng tròn, trăng rằm.
- 月経 — Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
- 旧正月 — Tết, Tết Nguyên Đán.