時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 時
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; hour; moment
- Danh từ occasion; case
- Danh từ chance; opportunity; season
- Danh từ the times; the age; the day
- Danh từ tense
Cách viết khác: 刻, 秋
Từ ghép có 時
- 時間 — Thời gian.
- 時計 — Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
- 時々 — Thỉnh thoảng, đôi lúc.
- 時代 — Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn.
- 時間通り — Đúng giờ.
- 時半 — Rưỡi.
- 時期 — Thời kỳ, mùa.
- 時折 — Thỉnh thoảng.
- 六時 — Sáu giờ.
- 9時 — 9 giờ.
- 一時 — Một giờ.
- 時間をつぶす — Giết thời gian, giết thì giờ.
- 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 時間の無駄 — Thì giờ mất công, thời giờ mất công.
- 時は金なり — Thời gian là tiền bạc.
- 4時 — Bốn giờ.
- 臨時 — Lâm thời.
- 今時 — Ngày nay.
- 時間帯 — Múi giờ.
- その時 — Lúc đó, vậy thì.
- 同時 — Đồng thời.
- 時機 — Thời cơ.
- ラッシュ時 — Giờ cao điểm.
- 時限 — Tiết.
- 随時 — Tuỳ thời.
- 時間割 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
- 時事 — Thời sự.
- 即時 — Tức thì.
- 戦時 — Thời chiến.
Câu ví dụ với 時
- 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
- 彼女は18歳のときに上京した。 Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.Tatoeba #93629
- 子供のとき彼はパリへ3回行った。 Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần.Tatoeba #168633
- 彼は20歳の時にこの小説を書いた。 Ông ấy viết truyện ngắn này khi 20 tuổi.Tatoeba #115196
- 道を横断するときは気を付けなさい。 Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.Tatoeba #123573
- 部屋を出るときには明かりを消しなさい。 Bạn hãy tắt điện khi ra khỏi phòng.Tatoeba #84118
- 朝の八時です。 Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #126233
- 信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。 Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.Tatoeba #145724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).