TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時(とき)

JLPT N3 từ thông dụng
ときtoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 時

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time; hour; moment
  • Danh từ occasion; case
  • Danh từ chance; opportunity; season
  • Danh từ the times; the age; the day
  • Danh từ tense

Cách viết khác: 刻, 秋

Từ ghép có 時

Câu ví dụ với 時

  • 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
  • 彼女は18歳のときに上京した。 Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi.Tatoeba #93629
  • 子供のとき彼はパリへ3回行った。 Hồi nhỏ, anh ta đã đi Paris ba lần.Tatoeba #168633
  • 彼は20歳の時にこの小説を書いた。 Ông ấy viết truyện ngắn này khi 20 tuổi.Tatoeba #115196
  • 道を横断するときは気を付けなさい。 Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.Tatoeba #123573
  • 部屋を出るときには明かりを消しなさい。 Bạn hãy tắt điện khi ra khỏi phòng.Tatoeba #84118
  • 朝の八時です。 Bây giờ là 8 giờ sáng.Tatoeba #126233
  • 信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。 Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.Tatoeba #145724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.