9時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
9時 nghĩa là chín giờ.
Nghĩa của 9時
Danh từ
- 9 giờ.
- Chín giờ.
Cách viết khác: 九時
Câu ví dụ với 9時
- 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #84759
- 9時まであと5分だ。 Còn 5 phút nữa là đến 9 giờ.Tatoeba #234907
- 9時前に学校に着いていなくてはいけません。 Bạn phải đến trường trước 9 giờ.Tatoeba #234901
- 「このスーパーは今晩、やっていますか?」「ええ、やってますよ。土曜日は、朝の8時から夜の9時まで営業してます」 "Siêu thị này buổi tối có làm không?" "Có, có làm đấy. Vào thứ Bảy thì siêu thị này làm việc từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối."Tatoeba #3362210
- 9時までに帰宅しなさい。 Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234903
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nine o'clock
Câu hỏi thường gặp
9時 nghĩa là gì?
9時 (danh từ) nghĩa là chín giờ.
9時 đọc là gì?
9時 đọc là くじ (romaji: kuji).
Âm Hán Việt của 9時 là gì?
Âm Hán Việt của 9時 là "cửu thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.