時代
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời đại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
時代 nghĩa là thời đại, thời kì, kỉ nguyên.
Nghĩa của 時代
Danh từ
- Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 時代
Từ ghép có 時代
Câu ví dụ với 時代
- 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
- 何千ものアメリカ人が飢えをしのいでいる苦しい時代だ。 Đó là một thời đại khó khăn, khi khi hàng nghìn người Mỹ phải chịu đói.Tatoeba #187363
- ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.Tatoeba #74744
- 私たちの先生は高校時代に英語を一生懸命勉強したに違いない。 Giáo viên của chúng tôi chắc hẳn đã học tiếng Anh rất chăm chỉ khi ông còn là một học sinh cấp 3.Tatoeba #166896
- 今や時代との競争になった。 Bây giờ là cuộc đua với thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172550
- だれにでも得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203149
- 誰にも得意な時代があるものだ。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136748
- 誰にも一度は得意な時代がある。 Ai giàu ba họ, ai khó ba đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ period; epoch; era; age
- Danh từ the times; those days
- Danh từ oldness; ancientness; antiquity
- Danh từ antique; period piece (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
時代 nghĩa là gì?
時代 (danh từ) nghĩa là thời đại, thời kì, kỉ nguyên.
時代 đọc là gì?
時代 đọc là じだい (romaji: jidai).
Âm Hán Việt của 時代 là gì?
Âm Hán Việt của 時代 là "thời đại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.