TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時々(ときどき)

JLPT N5 từ thông dụng
ときどきtokidoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時々 nghĩa là thỉnh thoảng, đôi lúc.

Nghĩa của 時々

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng, đôi lúc.

Cách viết khác: 時時, 時どき

Câu ví dụ với 時々

  • 彼は時々母親に手紙を書く。 Anh ta thi thoảng viết thư cho mẹ.Tatoeba #105274
  • 私はときどき彼女から電話をもらう。 Tôi thỉnh thoảng nhận được một cuộc gọi từ cô ấy.Tatoeba #159321
  • 時々、お父さんがひょっこり私に尋ねてくる。 Đôi lúc, bố bỗng nhiên hỏi tôi.Tatoeba #150464
  • 時々彼女は私に会いにやってくる。 Cô ta có đôi lúc tới thăm tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150429

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometimes; occasionally; at times; from time to time; now and then
  • Danh từ seasonal; of the season; appropriate (for the season or occasion)

Câu hỏi thường gặp

時々 nghĩa là gì?

時々 (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng, đôi lúc.

時々 đọc là gì?

時々 đọc là ときどき (romaji: tokidoki).

Âm Hán Việt của 時々 là gì?

Âm Hán Việt của 時々 là "thời thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.