TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時計(とけい)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
とけいtokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 時 thời·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

時計 nghĩa là đồng hồ, đồng hồ đeo tay.

Nghĩa của 時計

Danh từ

  1. Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.

Cách viết khác: 土圭, 自鳴鐘

Từ ghép có 時計

Câu ví dụ với 時計

  • 私の時計が盗まれました。 Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.Tatoeba #163502
  • 彼は時計を分解した。 Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.Tatoeba #105300
  • 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
  • 彼にこの時計を修理させよう。 Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119098
  • あの時計は1分進んでいます。 Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230934
  • 彼女は私に時計をくれた。 Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89502
  • 私の部屋には時計がない。 Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162750
  • 誰かこの時計の持ち主はいませんか。 Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137032

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clock; watch; timepiece

Câu hỏi thường gặp

時計 nghĩa là gì?

時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ, đồng hồ đeo tay.

時計 đọc là gì?

時計 đọc là とけい (romaji: tokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.