時計
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
時計 nghĩa là đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
Nghĩa của 時計
Danh từ
- Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
Cách viết khác: 土圭, 自鳴鐘
Từ ghép có 時計
Câu ví dụ với 時計
- 私の時計が盗まれました。 Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.Tatoeba #163502
- 彼は時計を分解した。 Anh ấy tháo rời chiếc đồng hồ ra.Tatoeba #105300
- 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
- 彼にこの時計を修理させよう。 Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119098
- あの時計は1分進んでいます。 Cái đồng hồ đó chạy nhanh hơn một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230934
- 彼女は私に時計をくれた。 Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89502
- 私の部屋には時計がない。 Trong phòng tôi không có đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162750
- 誰かこの時計の持ち主はいませんか。 Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clock; watch; timepiece
Câu hỏi thường gặp
時計 nghĩa là gì?
時計 (danh từ) nghĩa là đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
時計 đọc là gì?
時計 đọc là とけい (romaji: tokei).