4時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tứ thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
4時 nghĩa là bốn giờ.
Nghĩa của 4時
Danh từ
- Bốn giờ.
Cách viết khác: 四時
Câu ví dụ với 4時
- この店は24時間営業している。 Cửa hàng này mở cửa 24/24.Tatoeba #3557607
- 彼女は4時から6時までテレビを見る。 Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.Tatoeba #93527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ four o'clock
Câu hỏi thường gặp
4時 nghĩa là gì?
4時 (danh từ) nghĩa là bốn giờ.
4時 đọc là gì?
4時 đọc là よじ (romaji: yoji).
Âm Hán Việt của 4時 là gì?
Âm Hán Việt của 4時 là "tứ thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.