Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tức thì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
即時 nghĩa là tức thì.
Nghĩa của 即時
Danh từ
Tức thì. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ prompt; immediate; in real time
Câu hỏi thường gặp
即時 nghĩa là gì?
即時 (danh từ) nghĩa là tức thì.
即時 đọc là gì?
即時 đọc là そくじ (romaji: sokuji).
Âm Hán Việt của 即時 là gì?
Âm Hán Việt của 即時 là "tức thì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.