時半
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời bán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時半 nghĩa là rưỡi.
Nghĩa của 時半
Hậu tố
- Rưỡi.
Câu ví dụ với 時半
- 「何時ですか」「10時半です」 "Bây giờ là mấy giờ?" "Bây giờ là 10 giờ rưỡi."Tatoeba #236381
- 学校は8時半から始まる。 Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.Tatoeba #184420
- でも11時半近くですよ。 Cơ mà bây giờ đã sắp mười một rưỡi rồi.Tatoeba #202103
- けさは6時半に起きた。 Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #225268
- 私は六時半に起きる。 Tôi dậy lúc 6 rưỡi.Tatoeba #152248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố half past (the hour)
Câu hỏi thường gặp
時半 nghĩa là gì?
時半 (hậu tố) nghĩa là rưỡi.
時半 đọc là gì?
時半 đọc là じはん (romaji: jihan).
Âm Hán Việt của 時半 là gì?
Âm Hán Việt của 時半 là "thời bán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.