TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時折(ときおり)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ときおりtokiori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI CHIẾT 時 thời·折 chiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời chiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時折 nghĩa là thỉnh thoảng.

Nghĩa của 時折

Phó từ

  1. Thỉnh thoảng.

Cách viết khác: 時おり, 時折り, ときより

Câu ví dụ với 時折

  • 私たちは時折釣りに行く。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165695
  • 私たちは時折一緒に釣りに行きます。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sometimes; at intervals; occasionally; on occasion; from time to time

Câu hỏi thường gặp

時折 nghĩa là gì?

時折 (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.

時折 đọc là gì?

時折 đọc là ときおり (romaji: tokiori).

Âm Hán Việt của 時折 là gì?

Âm Hán Việt của 時折 là "thời chiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.