時折
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời chiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時折 nghĩa là thỉnh thoảng.
Nghĩa của 時折
Phó từ
- Thỉnh thoảng.
Cách viết khác: 時おり, 時折り, ときより
Câu ví dụ với 時折
- 私たちは時折釣りに行く。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165695
- 私たちは時折一緒に釣りに行きます。 Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165696
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sometimes; at intervals; occasionally; on occasion; from time to time
Câu hỏi thường gặp
時折 nghĩa là gì?
時折 (phó từ) nghĩa là thỉnh thoảng.
時折 đọc là gì?
時折 đọc là ときおり (romaji: tokiori).
Âm Hán Việt của 時折 là gì?
Âm Hán Việt của 時折 là "thời chiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.