同時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
同時 nghĩa là đồng thời.
Nghĩa của 同時
Tính từ
- Đồng thời. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 同時
- 同時通訳 — Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.
Câu ví dụ với 同時
- 同時通訳によって言語の障壁が崩れた。 Dịch tức thời đã phá vỡ bức tường ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ same time
- Tính từ simultaneous; concurrent; synchronous
Câu hỏi thường gặp
同時 nghĩa là gì?
同時 (tính từ) nghĩa là đồng thời.
同時 đọc là gì?
同時 đọc là どうじ (romaji: dōji).
Âm Hán Việt của 同時 là gì?
Âm Hán Việt của 同時 là "đồng thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.