Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
昼餉 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa của 昼餉
Danh từ
cũ Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Cách viết khác: 昼食, 昼げ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lunch; midday meal (cũ)
Câu hỏi thường gặp
昼餉 nghĩa là gì?
昼餉 (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
昼餉 đọc là gì?
昼餉 đọc là ひるげ (romaji: hiruge).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.