今時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今時 nghĩa là ngày nay.
Nghĩa của 今時
Danh từ
- Ngày nay.
Cách viết khác: 今どき, イマドキ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ these days; nowadays; today; present age; modern times
- Phó từ at this time (of day); at this hour
Câu hỏi thường gặp
今時 nghĩa là gì?
今時 (danh từ) nghĩa là ngày nay.
今時 đọc là gì?
今時 đọc là いまどき (romaji: imadoki).
Âm Hán Việt của 今時 là gì?
Âm Hán Việt của 今時 là "kim thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.