TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今時(いまどき)

từ thông dụng
いまどきimadoki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM THỜI 今 kim·時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

今時 nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của 今時

Danh từ

  1. Ngày nay.

Cách viết khác: 今どき, イマドキ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ these days; nowadays; today; present age; modern times
  • Phó từ at this time (of day); at this hour

Câu hỏi thường gặp

今時 nghĩa là gì?

今時 (danh từ) nghĩa là ngày nay.

今時 đọc là gì?

今時 đọc là いまどき (romaji: imadoki).

Âm Hán Việt của 今時 là gì?

Âm Hán Việt của 今時 là "kim thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.