時期
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
時期 nghĩa là thời kỳ, mùa.
Nghĩa của 時期
Danh từ
- Thời kỳ, mùa. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 時期
- 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #177128
- この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222081
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; season; period; phase; stage
Câu hỏi thường gặp
時期 nghĩa là gì?
時期 (danh từ) nghĩa là thời kỳ, mùa.
時期 đọc là gì?
時期 đọc là じき (romaji: jiki).
Âm Hán Việt của 時期 là gì?
Âm Hán Việt của 時期 là "thời kỳ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.