Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
時は金なり nghĩa là Thời gian là tiền bạc.
Nghĩa của 時は金なり
Cụm từ
tục ngữ Thời gian là tiền bạc.
Cách viết khác: 時は金也, 時は金成り
Câu ví dụ với 時は金なり
時は金なり。Thời gian là vàng.Tatoeba #2825431
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ time is money (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
時は金なり nghĩa là gì?
時は金なり (cụm từ) nghĩa là Thời gian là tiền bạc.
時は金なり đọc là gì?
時は金なり đọc là ときはかねなり (romaji: tokihakanenari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.