臨時
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
臨時 nghĩa là lâm thời.
Nghĩa của 臨時
Danh từ
- Lâm thời. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 臨時
- トムは臨時ヘッドコーチに指名された。 Tom được đề cử làm huấn luyện viên trưởng tạm thờiTatoeba #9852720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temporary; provisional; interim
- Danh từ special; extraordinary; extra
Câu hỏi thường gặp
臨時 nghĩa là gì?
臨時 (danh từ) nghĩa là lâm thời.
臨時 đọc là gì?
臨時 đọc là りんじ (romaji: rinji).
Âm Hán Việt của 臨時 là gì?
Âm Hán Việt của 臨時 là "lâm thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.