Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
時事 nghĩa là thời sự.
Nghĩa của 時事
Danh từ
Thời sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ events of the day; current affairs
Câu hỏi thường gặp
時事 nghĩa là gì?
時事 (danh từ) nghĩa là thời sự.
時事 đọc là gì?
時事 đọc là じじ (romaji: jiji).
Âm Hán Việt của 時事 là gì?
Âm Hán Việt của 時事 là "thời sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.