度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 度
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time (three times, each time, etc.); times
Cách viết khác: たんび
Từ ghép có 度
- 今度 — Lần này.
- 一度 — Một lần, lần.
- もう一度 — Lại, lại một lần nữa, lần nữa.
- 態度 — Thái độ.
- 程度 — Trình độ, mức, mức độ.
- 制度 — Chế độ, hệ thống, thể chế.
- 速度 — Tốc độ, vận tốc.
- 三度 — Ba lần.
- 支度 — Sự chuẩn bị, chuẩn bị.
- 温度 — Nhiệt độ.
- 高度 — Độ cao, cao.
- 過度 — Quá độ.
- 再度 — Lại.
- 奴隷制度 — Chế độ nô lệ, nô lệ.
- 度胸 — Can đảm.
- 極度 — Cực độ.
- 限度 — Hạn độ, giới hạn.
- 制限速度 — Tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
- 湿度 — Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt.
- 会計年度 — Năm tài chính.
- 人口密度 — Mật độ dân số.
- 強度 — Cường độ.
- 頻度 — Tính thường xuyên.
- 経度 — Kinh độ.
- 鮮度 — Tươi.
- 解像度 — Độ phân giải.
- 粘度 — (tính) nhớt, (tính) sền sệt, độ nhớt.
- 濃度 — Nồng độ, mật độ.
- 度合い — Độ, mức độ, trình độ.
- 密度 — Mật độ, khối lượng riêng.
Câu ví dụ với 度
- 水は摂氏100度で沸騰する。 Nước sôi ở 100 độ C.Tatoeba #143741
- 水は摂氏0度で凍る。 Nước đóng băng ở 0 độ C. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.