高度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
高度 nghĩa là độ cao, cao.
Nghĩa của 高度
Danh từ
- Độ cao, cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altitude; height; elevation
- Tính từ đuôi na high-degree; high-grade; advanced; sophisticated; strong
Câu hỏi thường gặp
高度 nghĩa là gì?
高度 (danh từ) nghĩa là độ cao, cao.
高度 đọc là gì?
高度 đọc là こうど (romaji: kōdo).
Âm Hán Việt của 高度 là gì?
Âm Hán Việt của 高度 là "cao độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.