TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高度(こうど)

JLPT N2 từ thông dụng
こうどkōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO ĐỘ 高 cao·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

高度 nghĩa là độ cao, cao.

Nghĩa của 高度

Danh từ

  1. Độ cao, cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altitude; height; elevation
  • Tính từ đuôi na high-degree; high-grade; advanced; sophisticated; strong

Câu hỏi thường gặp

高度 nghĩa là gì?

高度 (danh từ) nghĩa là độ cao, cao.

高度 đọc là gì?

高度 đọc là こうど (romaji: kōdo).

Âm Hán Việt của 高度 là gì?

Âm Hán Việt của 高度 là "cao độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.