TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人口密度(じんこうみつど)

じんこうみつどjinkōmitsudo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN KHẨU MẬT ĐỘ 人 nhân·口 khẩu·密 mật·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân khẩu mật độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

人口密度 nghĩa là mật độ dân số.

Nghĩa của 人口密度

Danh từ

  1. Mật độ dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ population density

Câu hỏi thường gặp

人口密度 nghĩa là gì?

人口密度 (danh từ) nghĩa là mật độ dân số.

人口密度 đọc là gì?

人口密度 đọc là じんこうみつど (romaji: jinkōmitsudo).

Âm Hán Việt của 人口密度 là gì?

Âm Hán Việt của 人口密度 là "nhân khẩu mật độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.