程度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
程度 nghĩa là trình độ, mức, mức độ.
Nghĩa của 程度
Danh từ
- Trình độ, mức, mức độ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 程度
- 上へ昇れば昇るほど、それだけ墜落の程度は大きくなる。 Trèo cao ngã đau.Tatoeba #146287
- 何とか足がかりをつかんだ程度ですよ。 Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree; amount; grade; standard; of the order of (following a number)
Câu hỏi thường gặp
程度 nghĩa là gì?
程度 (danh từ) nghĩa là trình độ, mức, mức độ.
程度 đọc là gì?
程度 đọc là ていど (romaji: teido).
Âm Hán Việt của 程度 là gì?
Âm Hán Việt của 程度 là "trình độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.