再度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
再度 nghĩa là lại.
Nghĩa của 再度
Phó từ
- Lại.
Câu ví dụ với 再度
- ログインできませんでした。再度ログインしてください。 Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #2595685
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ a second time; again; once more; twice
Câu hỏi thường gặp
再度 nghĩa là gì?
再度 (phó từ) nghĩa là lại.
再度 đọc là gì?
再度 đọc là さいど (romaji: saido).
Âm Hán Việt của 再度 là gì?
Âm Hán Việt của 再度 là "tái độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.