TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

再度(さいど)

từ thông dụng
さいどsaido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI ĐỘ 再 tái·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tái độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

再度 nghĩa là lại.

Nghĩa của 再度

Phó từ

  1. Lại.

Câu ví dụ với 再度

  • ログインできませんでした。再度ログインしてください。 Đăng nhập không thành công. Xin hãy đăng nhập lại.Tatoeba #2595685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a second time; again; once more; twice

Câu hỏi thường gặp

再度 nghĩa là gì?

再度 (phó từ) nghĩa là lại.

再度 đọc là gì?

再度 đọc là さいど (romaji: saido).

Âm Hán Việt của 再度 là gì?

Âm Hán Việt của 再度 là "tái độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.