度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
度 nghĩa là độ.
Nghĩa của 度
Danh từ
- Độ.
Từ ghép có 度
- 今度 — Lần này.
- 一度 — Một lần, lần.
- もう一度 — Lại, lại một lần nữa, lần nữa.
- 態度 — Thái độ.
- 程度 — Trình độ, mức, mức độ.
- 制度 — Chế độ, hệ thống, thể chế.
- 速度 — Tốc độ, vận tốc.
- 三度 — Ba lần.
- 支度 — Sự chuẩn bị, chuẩn bị.
- 温度 — Nhiệt độ.
- 高度 — Độ cao, cao.
- 過度 — Quá độ.
- 再度 — Lại.
- 奴隷制度 — Chế độ nô lệ, nô lệ.
- 度胸 — Can đảm.
- 極度 — Cực độ.
- 限度 — Hạn độ, giới hạn.
- 制限速度 — Tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
- 湿度 — Độ ẩm, tình trạng ẩm ướt.
- 会計年度 — Năm tài chính.
- 人口密度 — Mật độ dân số.
- 強度 — Cường độ.
- 頻度 — Tính thường xuyên.
- 経度 — Kinh độ.
- 鮮度 — Tươi.
- 解像度 — Độ phân giải.
- 粘度 — (tính) nhớt, (tính) sền sệt, độ nhớt.
- 濃度 — Nồng độ, mật độ.
- 度合い — Độ, mức độ, trình độ.
- 密度 — Mật độ, khối lượng riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree (angle, temperature, scale, etc.)
- Trợ số từ counter for occurrences
- Danh từ strength (of glasses); glasses prescription
- Danh từ alcohol content (percentage); alcohol by volume
- Danh từ extent; degree; limit
- Danh từ presence of mind; composure
Câu hỏi thường gặp
度 nghĩa là gì?
度 (danh từ) nghĩa là độ.
度 đọc là gì?
度 đọc là ど (romaji: do).
Âm Hán Việt của 度 là gì?
Âm Hán Việt của 度 là "độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.