TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

三度(さんど)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
さんどsando giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM ĐỘ 三 tam·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

三度 nghĩa là ba lần.

Nghĩa của 三度

Danh từ

  1. Ba lần.

Cách viết khác: 3度

Từ ghép có 三度

Câu ví dụ với 三度

  • 2、3度行ったことがある。 Tôi đã từng đi đến đó vài ba lần.Tatoeba #235631
  • 二度あることは三度ある。 Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three times; thrice
  • Danh từ third (interval)

Câu hỏi thường gặp

三度 nghĩa là gì?

三度 (danh từ) nghĩa là ba lần.

三度 đọc là gì?

三度 đọc là さんど (romaji: sando).

Âm Hán Việt của 三度 là gì?

Âm Hán Việt của 三度 là "tam độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.