濃度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nồng độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
濃度 nghĩa là nồng độ, mật độ, lực lượng.
Nghĩa của 濃度
Danh từ
- Nồng độ, mật độ. (từ Hán Việt tương đồng)
- Lực lượng, lực lượng của một tập hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concentration; density
- Danh từ cardinality
Câu hỏi thường gặp
濃度 nghĩa là gì?
濃度 (danh từ) nghĩa là nồng độ, mật độ, lực lượng.
濃度 đọc là gì?
濃度 đọc là のうど (romaji: nōdo).
Âm Hán Việt của 濃度 là gì?
Âm Hán Việt của 濃度 là "nồng độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.