TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

濃度(のうど)

JLPT N2 từ thông dụng
のうどnōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỒNG ĐỘ 濃 nồng·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nồng độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

濃度 nghĩa là nồng độ, mật độ, lực lượng.

Nghĩa của 濃度

Danh từ

  1. Nồng độ, mật độ. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Lực lượng, lực lượng của một tập hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration; density
  • Danh từ cardinality

Câu hỏi thường gặp

濃度 nghĩa là gì?

濃度 (danh từ) nghĩa là nồng độ, mật độ, lực lượng.

濃度 đọc là gì?

濃度 đọc là のうど (romaji: nōdo).

Âm Hán Việt của 濃度 là gì?

Âm Hán Việt của 濃度 là "nồng độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.