TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

過度(かど)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かどkado giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÁ ĐỘ 過 quá·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quá độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

過度 nghĩa là Quá độ.

Nghĩa của 過度

Tính từ đuôi na

  1. Quá độ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 過度

  • 運動も過度になると有害無益である。 Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.Tatoeba #189402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na excessive; immoderate

Câu hỏi thường gặp

過度 nghĩa là gì?

過度 (tính từ đuôi na) nghĩa là Quá độ.

過度 đọc là gì?

過度 đọc là かど (romaji: kado).

Âm Hán Việt của 過度 là gì?

Âm Hán Việt của 過度 là "quá độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.