TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

密度(みつど)

JLPT N1 từ thông dụng
みつどmitsudo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT ĐỘ 密 mật·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

密度 nghĩa là mật độ, khối lượng riêng.

Nghĩa của 密度

Danh từ

  1. Mật độ, khối lượng riêng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 密度

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ density

Câu hỏi thường gặp

密度 nghĩa là gì?

密度 (danh từ) nghĩa là mật độ, khối lượng riêng.

密度 đọc là gì?

密度 đọc là みつど (romaji: mitsudo).

Âm Hán Việt của 密度 là gì?

Âm Hán Việt của 密度 là "mật độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.