密度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mật độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
密度 nghĩa là mật độ, khối lượng riêng.
Nghĩa của 密度
Danh từ
- Mật độ, khối lượng riêng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 密度
- 人口密度 — Mật độ dân số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ density
Câu hỏi thường gặp
密度 nghĩa là gì?
密度 (danh từ) nghĩa là mật độ, khối lượng riêng.
密度 đọc là gì?
密度 đọc là みつど (romaji: mitsudo).
Âm Hán Việt của 密度 là gì?
Âm Hán Việt của 密度 là "mật độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.