TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

態度(たいど)

JLPT N3 từ thông dụng
たいどtaido giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁI ĐỘ 態 thái·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

態度 nghĩa là thái độ, quan điểm.

Nghĩa của 態度

Danh từ

  1. Thái độ. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Quan điểm, thái độ.

Câu ví dụ với 態度

  • 彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。 Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.Tatoeba #94615
  • 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attitude; manner; behaviour; demeanour; bearing
  • Danh từ attitude (towards an issue, etc.); position; stance; stand

Câu hỏi thường gặp

態度 nghĩa là gì?

態度 (danh từ) nghĩa là thái độ, quan điểm.

態度 đọc là gì?

態度 đọc là たいど (romaji: taido).

Âm Hán Việt của 態度 là gì?

Âm Hán Việt của 態度 là "thái độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.