態度
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
態度 nghĩa là thái độ, quan điểm.
Nghĩa của 態度
Danh từ
- Thái độ. (từ Hán Việt tương đồng)
- Quan điểm, thái độ.
Câu ví dụ với 態度
- 彼女の横柄な態度は腹に据えかねた。 Tôi không chịu nổi cái thái độ kiêu ngạo của cô ta.Tatoeba #94615
- 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ attitude; manner; behaviour; demeanour; bearing
- Danh từ attitude (towards an issue, etc.); position; stance; stand
Câu hỏi thường gặp
態度 nghĩa là gì?
態度 (danh từ) nghĩa là thái độ, quan điểm.
態度 đọc là gì?
態度 đọc là たいど (romaji: taido).
Âm Hán Việt của 態度 là gì?
Âm Hán Việt của 態度 là "thái độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.