粘度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niêm độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
粘度 nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.
Nghĩa của 粘度
Danh từ
- (tính) nhớt, (tính) sền sệt, độ nhớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ viscosity
Câu hỏi thường gặp
粘度 nghĩa là gì?
粘度 (danh từ) nghĩa là nhớt, sền sệt, độ nhớt.
粘度 đọc là gì?
粘度 đọc là ねんど (romaji: nendo).
Âm Hán Việt của 粘度 là gì?
Âm Hán Việt của 粘度 là "niêm độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.