TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頻度(ひんど)

từ thông dụng
ひんどhindo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẦN ĐỘ 頻 tần·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tần độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

頻度 nghĩa là tính thường xuyên.

Nghĩa của 頻度

Danh từ

  1. Tính thường xuyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frequency (of occurrence)

Câu hỏi thường gặp

頻度 nghĩa là gì?

頻度 (danh từ) nghĩa là tính thường xuyên.

頻度 đọc là gì?

頻度 đọc là ひんど (romaji: hindo).

Âm Hán Việt của 頻度 là gì?

Âm Hán Việt của 頻度 là "tần độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.