TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

度胸(どきょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
どきょうdokyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 度 độ·胸 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

度胸 nghĩa là can đảm.

Nghĩa của 度胸

Danh từ

  1. Can đảm.

Câu ví dụ với 度胸

  • このワタクシをさらりと無視するとは良い度胸ですわね。 Mày gan lắm. Dám bơ tao à.Tatoeba #75405
  • 彼女に張り合おうとは、いい度胸ね。 Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ courage; bravery; pluck; nerve; grit

Câu hỏi thường gặp

度胸 nghĩa là gì?

度胸 (danh từ) nghĩa là can đảm.

度胸 đọc là gì?

度胸 đọc là どきょう (romaji: dokyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.