度胸
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
度胸 nghĩa là can đảm.
Nghĩa của 度胸
Danh từ
- Can đảm.
Câu ví dụ với 度胸
- このワタクシをさらりと無視するとは良い度胸ですわね。 Mày gan lắm. Dám bơ tao à.Tatoeba #75405
- 彼女に張り合おうとは、いい度胸ね。 Gây sự với cô ấy, dũng cảm đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1989810
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courage; bravery; pluck; nerve; grit
Câu hỏi thường gặp
度胸 nghĩa là gì?
度胸 (danh từ) nghĩa là can đảm.
度胸 đọc là gì?
度胸 đọc là どきょう (romaji: dokyō).