TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鮮度(せんど)

từ thông dụng
せんどsendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN ĐỘ 鮮 tiên·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鮮度 nghĩa là tươi.

Nghĩa của 鮮度

Danh từ

  1. Tươi.

Câu ví dụ với 鮮度

  • このイカは鮮度が落ちはじめた。 Con mực này đã bắt đầu mất tươi.Tatoeba #223999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (degree of) freshness

Câu hỏi thường gặp

鮮度 nghĩa là gì?

鮮度 (danh từ) nghĩa là tươi.

鮮度 đọc là gì?

鮮度 đọc là せんど (romaji: sendo).

Âm Hán Việt của 鮮度 là gì?

Âm Hán Việt của 鮮度 là "tiên độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.