鮮度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鮮度 nghĩa là tươi.
Nghĩa của 鮮度
Danh từ
- Tươi.
Câu ví dụ với 鮮度
- このイカは鮮度が落ちはじめた。 Con mực này đã bắt đầu mất tươi.Tatoeba #223999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (degree of) freshness
Câu hỏi thường gặp
鮮度 nghĩa là gì?
鮮度 (danh từ) nghĩa là tươi.
鮮度 đọc là gì?
鮮度 đọc là せんど (romaji: sendo).
Âm Hán Việt của 鮮度 là gì?
Âm Hán Việt của 鮮度 là "tiên độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.