度合い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độ hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
度合い nghĩa là độ, mức độ, trình độ.
Nghĩa của 度合い
Danh từ
- Độ, mức độ, trình độ.
Cách viết khác: 度合
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ degree; extent
Câu hỏi thường gặp
度合い nghĩa là gì?
度合い (danh từ) nghĩa là độ, mức độ, trình độ.
度合い đọc là gì?
度合い đọc là どあい (romaji: doai).
Âm Hán Việt của 度合い là gì?
Âm Hán Việt của 度合い là "độ hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.