TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

度合(どあ)い

từ thông dụng
どあいdoai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘ HỢP 度 độ·合 hợp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độ hợp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

度合い nghĩa là độ, mức độ, trình độ.

Nghĩa của 度合い

Danh từ

  1. Độ, mức độ, trình độ.

Cách viết khác: 度合

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ degree; extent

Câu hỏi thường gặp

度合い nghĩa là gì?

度合い (danh từ) nghĩa là độ, mức độ, trình độ.

度合い đọc là gì?

度合い đọc là どあい (romaji: doai).

Âm Hán Việt của 度合い là gì?

Âm Hán Việt của 度合い là "độ hợp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.