TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

会計年度(かいけいねんど)

từ thông dụng
かいけいねんどkaikeinendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 会 hội·計 kế·年 niên·度 độ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

会計年度 nghĩa là năm tài chính.

Nghĩa của 会計年度

Danh từ

  1. Năm tài chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiscal year

Câu hỏi thường gặp

会計年度 nghĩa là gì?

会計年度 (danh từ) nghĩa là năm tài chính.

会計年度 đọc là gì?

会計年度 đọc là かいけいねんど (romaji: kaikeinendo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.