TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

速度(そくど)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
そくどsokudo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐC ĐỘ 速 tốc·度 độ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tốc độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

速度 nghĩa là tốc độ, vận tốc.

Nghĩa của 速度

Danh từ

  1. Tốc độ, vận tốc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 速度

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed; velocity; pace; rate
  • Danh từ velocity

Câu hỏi thường gặp

速度 nghĩa là gì?

速度 (danh từ) nghĩa là tốc độ, vận tốc.

速度 đọc là gì?

速度 đọc là そくど (romaji: sokudo).

Âm Hán Việt của 速度 là gì?

Âm Hán Việt của 速度 là "tốc độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.